quá quan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (cũ):
- Vượt qua biên giới, đi qua cửa ải: Hành động đi từ lãnh thổ này sang lãnh thổ khác, vượt qua ranh giới quốc gia hoặc khu vực được canh phòng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đoàn sứ giả đã quá quan sang nước láng giềng. (Đoàn sứ giả đã vượt qua biên giới sang nước láng giềng.)
- Việc quá quan thời xưa thường phải có giấy thông hành. (Việc vượt qua cửa ải thời xưa thường phải có giấy thông hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "quá quan" trong văn chương cổ: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, sử sách cổ của Việt Nam để mô tả việc đi sứ, buôn bán xuyên biên giới hoặc những cuộc hành trình quan trọng.
- Câu chuyện kể về hành trình quá quan đầy gian nan của vị quan. (Câu chuyện kể về hành trình vượt ải đầy gian nan của vị quan.)
Biến thể và từ gần giống
- Quá cảnh (động từ): Đi qua một vùng lãnh thổ để đến nơi khác, thường dùng trong ngữ cảnh hiện đại về hàng không, đường bộ.
- Xuất nhập cảnh (danh từ): Chỉ chung các hoạt động ra và vào một quốc gia, là thuật ngữ pháp lý hiện đại.
- Vượt biên (động từ): Hành động bí mật hoặc bất hợp pháp vượt qua biên giới, mang sắc thái hiện đại và thường tiêu cực.
Từ đồng nghĩa
- Vượt ải: Vượt qua cửa ải, nơi hiểm yếu ở biên giới (cũ).
- Xuất dương: Ra nước ngoài, vượt biển (cũ, thường dùng trong thơ văn).
Lưu ý về cách dùng
- Từ cổ, ít dùng: "Quá quan" là từ Hán Việt cổ, chủ yếu được tìm thấy trong văn bản lịch sử, thơ ca cổ hoặc khi muốn diễn đạt theo phong cách xưa. Trong giao tiếp và văn bản hành chính hiện đại, người ta thường dùng các từ như "xuất cảnh", "nhập cảnh", "qua biên giới".
- Sắc thái: Từ này mang sắc thái trang trọng, cổ kính, thường gợi liên tưởng đến những chuyến đi xa xưa, đầy tính chất lịch sử hoặc phiêu lưu.
- Qua biên giới (cũ).